脫命 tuō mìng · thoát mệnh Hán Việt: thoát mệnh · Pinyin: tuō mìng Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 命 (mệnh)Pinyintuō mìngHán Việtthoát mệnhCấu tạo脫 + 命 · thoát + mệnh nghĩa thành phần: thoát + mệnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 保住性命。《董西廂》卷八:「不奈之何,故謁微生,願求脫命計。」《西遊記》第二七回:「卻說那妖精,脫命昇空。」