脱唇 thoát thần Hán Việt: thoát thần Tổng quan Cấu tạo: 脱 (thoát) + 唇 (thần)Hán Việtthoát thầnCấu tạo脱 + 唇 · thoát + thần nghĩa thành phần: thoát + thần