脫售 tuō shòu · thoát thụ Hán Việt: thoát thụ · Pinyin: tuō shòu Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 售 (thụ)Pinyintuō shòuHán Việtthoát thụCấu tạo脫 + 售 · thoát + thụ nghĩa thành phần: thoát + thụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 將貨物售出。如:「他即將出國定居,所以急著將房屋脫售。」EngCihui 脫售 uōshòu v. sell out