脫單
thoát đan
Hán Việt: thoát đan · Pinyin: tuō dān
Tổng quan
tìm được bạn đời
Nghĩa
Việt
- Cihui tìm được bạn đời
Eng
- CC-CEDICT (neologism) to find oneself a partner
- Cihui (neologism) to find oneself a partner
Hán Việt: thoát đan · Pinyin: tuō dān
tìm được bạn đời