脫套

tuō tàothoát sáo

Hán Việt: thoát sáo · Pinyin: tuō tào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.照样描画或模仿。 2.谓仪态大方﹐不做作。

Cấu tạo: 脫 (thoát) + 套 (sáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thoát sáo: thoát khỏi cái vòng trần tục
  • Biên soạn 脫套 uōtào v.o. drop ceremony/formalities

Eng

  • Cihui 脫套 uōtào v.o. drop ceremony/formalities

Từ liên quan

Gần nghĩa

套件 · 套作 · 套兒 · 套利 · 套包 · 套印 · 套取 · 套疊