脫套

tuō tào thoát sáo

Hán Việt: thoát sáo · Pinyin: tuō tào

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (sáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thoát sáo: thoát khỏi cái vòng trần tục

Eng

  • Cihui 脫套 uōtào v.o. drop ceremony/formalities