脫尖 tuō jiān · thoát tiêm Hán Việt: thoát tiêm · Pinyin: tuō jiān Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 尖 (tiêm)Pinyintuō jiānHán Việtthoát tiêmCấu tạo脫 + 尖 · thoát + tiêm nghĩa thành phần: thoát + tiêm