脫悶

tuō mèn thoát muộn

Hán Việt: thoát muộn · Pinyin: tuō mèn

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (muộn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 解悶。元.王實甫《麗春堂》第三折:「小可聞知老丞相在此,特來與老丞相脫悶。」