脫懶

tuō lǎn thoát lại

Hán Việt: thoát lại · Pinyin: tuō lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (lại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 偷懶。《紅樓夢》第五○回:「我年下就要的,你別脫懶兒。」

Eng

  • Cihui 脫懶 tuōlǎn v. 1. loaf on the job 2. escape from duty