脫換
thoát hoán
Hán Việt: thoát hoán · Pinyin: tuō huàn
Tổng quan
thay lông
Nghĩa
Việt
- Cihui thay lông
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"脱胎换骨"。
Eng
- CC-CEDICT to molt
- Cihui to molt
Hán Việt: thoát hoán · Pinyin: tuō huàn
thay lông