脫敗 tuō bài · thoát bại Hán Việt: thoát bại · Pinyin: tuō bài Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 敗 (bại)Pinyintuō bàiHán Việtthoát bạiCấu tạo脫 + 敗 · thoát + bại nghĩa thành phần: thoát + bại