脫文 tuō wén · thoát văn Hán Việt: thoát văn · Pinyin: tuō wén Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 文 (văn)Pinyintuō wénHán Việtthoát vănCấu tạo脫 + 文 · thoát + văn nghĩa thành phần: thoát + văn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 校勘文字時,凡原文有脫落的文字稱為「脫文」。也作「奪文」。