脫根 tuō gēn · thoát căn Hán Việt: thoát căn · Pinyin: tuō gēn Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 根 (căn)Pinyintuō gēnHán Việtthoát cănCấu tạo脫 + 根 · thoát + căn nghĩa thành phần: thoát + căn