脫模 tuō mó · thoát mô Hán Việt: thoát mô · Pinyin: tuō mó Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 模 (mô)Pinyintuō móHán Việtthoát môCấu tạo脫 + 模 · thoát + mô nghĩa thành phần: thoát + mô Nghĩa EngCihui 脫模 uōmú n. <metal.> drawing of patterns