脫模劑 tuō mó jì · thoát mô tề Hán Việt: thoát mô tề · Pinyin: tuō mó jì Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 模 (mô) + 劑 (tề)Pinyintuō mó jìHán Việtthoát mô tềCấu tạo脫 + 模 + 劑 · thoát + mô + tề nghĩa thành phần: thoát + mô + tề