脫歐

tuō ōu thoát âu

Hán Việt: thoát âu · Pinyin: tuō ōu

Tổng quan

rời khỏi Liên minh Châu Âu | viết tắt của 脫離歐盟|脱离欧盟

Cấu tạo: (thoát) + (âu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rời khỏi Liên minh Châu Âu | viết tắt của 脫離歐盟|脱离欧盟

Eng

  • CC-CEDICT to withdraw from the European Union|abbr. for 脫離歐盟|脱离欧盟
  • Cihui to withdraw from the European Union/abbr. for 脫離歐盟|脱离欧盟