脱壳

thoát xác

Hán Việt: thoát xác

Tổng quan

ột vỏ (nói về loài côn trùng biến dạng) — Chỉ sự thay đổi hoàn toàn. thoát xác thoát xác ☆Lột vỏ (nói về loài côn trùng biến dạng) — Chỉ sự thay đổi hoàn toàn.

Cấu tạo: (thoát) + (xác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ột vỏ (nói về loài côn trùng biến dạng) — Chỉ sự thay đổi hoàn toàn. thoát xác thoát xác ☆Lột vỏ (nói về loài côn trùng biến dạng) — Chỉ sự thay đổi hoàn toàn.