脫泡 thoát phao Hán Việt: thoát phao Tổng quan việc lấy không khí và khí ra Cấu tạo: 脫 (thoát) + 泡 (phao)Hán Việtthoát phaoCấu tạo脫 + 泡 · thoát + phao nghĩa thành phần: thoát + phao Nghĩa ViệtCihui việc lấy không khí và khí ra