脫流 thoát lưu Hán Việt: thoát lưu Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 流 (lưu)Hán Việtthoát lưuCấu tạo脫 + 流 · thoát + lưu nghĩa thành phần: thoát + lưu Nghĩa EngCihui 脫流 uōliú n. separation of flow