脫清 tuō qīng · thoát thanh Hán Việt: thoát thanh · Pinyin: tuō qīng Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 清 (thanh)Pinyintuō qīngHán Việtthoát thanhCấu tạo脫 + 清 · thoát + thanh nghĩa thành phần: thoát + thanh