脫溶

tuō róng thoát dong

Hán Việt: thoát dong · Pinyin: tuō róng

Tổng quan

kết tủa (chất rắn từ dung dịch)

Cấu tạo: (thoát) + (dong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết tủa (chất rắn từ dung dịch)

Eng

  • CC-CEDICT to precipitate (solid from a solution)
  • Cihui to precipitate (solid from a solution)