脫漆劑 thoát tất tề Hán Việt: thoát tất tề Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 漆 (tất) + 劑 (tề)Hán Việtthoát tất tềCấu tạo脫 + 漆 + 劑 · thoát + tất + tề nghĩa thành phần: thoát + tất + tề Nghĩa EngCihui 脫漆劑 uōqījì n. paint stripper/remover