脫漿 thoát tương Hán Việt: thoát tương Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 漿 (tương)Hán Việtthoát tươngCấu tạo脫 + 漿 · thoát + tương nghĩa thành phần: thoát + tương