脫生 tuō shēng · thoát sanh Hán Việt: thoát sanh · Pinyin: tuō shēng Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 生 (sanh)Pinyintuō shēngHán Việtthoát sanhCấu tạo脫 + 生 · thoát + sanh nghĩa thành phần: thoát + sanh Nghĩa EngCihui 脫生 tuōshēng v.o. escape with one's life