脫癮 tuō yǐn · thoát ẩn Hán Việt: thoát ẩn · Pinyin: tuō yǐn Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 癮 (ẩn)Pinyintuō yǐnHán Việtthoát ẩnCấu tạo脫 + 癮 · thoát + ẩn nghĩa thành phần: thoát + ẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摆脱毒瘾:戒毒~。