脫白 tuō bái · thoát bạch Hán Việt: thoát bạch · Pinyin: tuō bái Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 白 (bạch)Pinyintuō báiHán Việtthoát bạchCấu tạo脫 + 白 · thoát + bạch nghĩa thành phần: thoát + bạch