脫真 tuō zhēn · thoát chân Hán Việt: thoát chân · Pinyin: tuō zhēn Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 真 (chân)Pinyintuō zhēnHán Việtthoát chânCấu tạo脫 + 真 · thoát + chân nghĩa thành phần: thoát + chân