脫穀機 thoát cốc ki Hán Việt: thoát cốc ki Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 穀 (cốc) + 機 (ki)Hán Việtthoát cốc kiCấu tạo脫 + 穀 + 機 · thoát + cốc + ki nghĩa thành phần: thoát + cốc + ki Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種農業機械。使穀粒或穗等脫離禾稈的機具。EngCihui 脫穀機 uōgǔjī n. threshing machine M:¹tái