脫穎

tuō yǐng thoát dĩnh

Hán Việt: thoát dĩnh · Pinyin: tuō yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (dĩnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 顯露才能。參見「穎脫」條。