脫空漢 tuō kōng hàn · thoát không hán Hán Việt: thoát không hán · Pinyin: tuō kōng hàn Tổng quan kẻ nói dối Cấu tạo: 脫 (thoát) + 空 (không) + 漢 (hán)Pinyintuō kōng hànHán Việtthoát không hánCấu tạo脫 + 空 + 漢 · thoát + không + hán nghĩa thành phần: thoát + không + hán Nghĩa ViệtCihui kẻ nói dốiEngCihui liar