脫窗
thoát song
Hán Việt: thoát song · Pinyin: tuō chuāng
Tổng quan
lé (Đài Loan) (từ tiếng Đài Loan 挩窗, phát âm Tai-lo )
Nghĩa
Việt
- Cihui lé (Đài Loan) (từ tiếng Đài Loan 挩窗, phát âm Tai-lo )
Eng
- CC-CEDICT (Tw) cross-eyed (from Taiwanese 挩窗, Tai-lo pr. [thuah-thang])
- Cihui (Tw) cross-eyed (from Taiwanese 挩窗, Tai-lo pr. )