脫簡

tuō jiǎn thoát giản

Hán Việt: thoát giản · Pinyin: tuō jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (giản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古書刻在竹簡上,竹簡有時會缺漏遺失,稱為「脫簡」。