脫素 tuō sù · thoát tố Hán Việt: thoát tố · Pinyin: tuō sù Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 素 (tố)Pinyintuō sùHán Việtthoát tốCấu tạo脫 + 素 · thoát + tố nghĩa thành phần: thoát + tố Nghĩa EngCihui 脫素 tuōsù v.o. live a simple and frugal life