脫網 tuō wǎng · thoát võng Hán Việt: thoát võng · Pinyin: tuō wǎng Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 網 (võng)Pinyintuō wǎngHán Việtthoát võngCấu tạo脫 + 網 · thoát + võng nghĩa thành phần: thoát + võng Nghĩa EngCihui 脫網 tuōwǎng v.o. escape a net