脫聲脫氣 tuō shēng tuō qì · thoát thanh thoát khí Hán Việt: thoát thanh thoát khí · Pinyin: tuō shēng tuō qì Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 聲 (thanh) + 脫 (thoát) + 氣 (khí)Pinyintuō shēng tuō qìHán Việtthoát thanh thoát khíCấu tạo脫 + 聲 + 脫 + 氣 · thoát + thanh + thoát + khí nghĩa thành phần: thoát + thanh + thoát + khí