脫腕 tuō wàn · thoát oản Hán Việt: thoát oản · Pinyin: tuō wàn Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 腕 (oản)Pinyintuō wànHán Việtthoát oảnCấu tạo脫 + 腕 · thoát + oản nghĩa thành phần: thoát + oản