脫臭 thoát xú Hán Việt: thoát xú Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 臭 (xú)Hán Việtthoát xúCấu tạo脫 + 臭 · thoát + xú nghĩa thành phần: thoát + xú Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 除去臭味。如:「冰箱要經常脫臭,食物才不會有異味,也可避免細菌的滋生。」EngCihui 脫臭 uōchòu v.o. deodorize||►See also tuōxiù