脫臼
thoát cữu
Hán Việt: thoát cữu · Pinyin: tuō jiù
Tổng quan
trật khớp sai khớp; trật khớp。脫位。
Nghĩa
Việt
- Cihui trật khớp sai khớp; trật khớp。脫位。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 骨的關節表面因外力推撞而脫離。也稱為「脫節」、「脫位」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 病名。即脱位。
- Tân Hoa Tự Điển 1.病名。即脱位。
Eng
- CC-CEDICT dislocation (of a joint)
- Cihui dislocation (of a joint)
ja
- JMdict dislocation