脫葉 tuō yè · thoát diệp Hán Việt: thoát diệp · Pinyin: tuō yè Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 葉 (diệp)Pinyintuō yèHán Việtthoát diệpCấu tạo脫 + 葉 · thoát + diệp nghĩa thành phần: thoát + diệp