脫衣

tuō yī thoát y

Hán Việt: thoát y · Pinyin: tuō yī

Tổng quan

thoát y: cởi quần áo

Cấu tạo: (thoát) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thoát y: cởi quần áo

Eng

  • Cihui 脫衣 uōyī* v.o. take off one's clothes