脫襪 tuō wà · thoát miệt Hán Việt: thoát miệt · Pinyin: tuō wà Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 襪 (miệt)Pinyintuō wàHán Việtthoát miệtCấu tạo脫 + 襪 · thoát + miệt nghĩa thành phần: thoát + miệt