脫角

tuō jiǎo thoát giác

Hán Việt: thoát giác · Pinyin: tuō jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (giác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 脫角 uōjiǎo v.o. molt; shed horns