脫訂 thoát đính Hán Việt: thoát đính Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 訂 (đính)Hán Việtthoát đínhCấu tạo脫 + 訂 · thoát + đính nghĩa thành phần: thoát + đính Nghĩa EngCihui 脫訂 uōdìng v. discontinue a subscription