脫謬 tuō miù · thoát mậu Hán Việt: thoát mậu · Pinyin: tuō miù Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 謬 (mậu)Pinyintuō miùHán Việtthoát mậuCấu tạo脫 + 謬 · thoát + mậu nghĩa thành phần: thoát + mậu