脫貂 tuō diāo · thoát điêu Hán Việt: thoát điêu · Pinyin: tuō diāo Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 貂 (điêu)Pinyintuō diāoHán Việtthoát điêuCấu tạo脫 + 貂 · thoát + điêu nghĩa thành phần: thoát + điêu