脫貨
thoát hóa
Hán Việt: thoát hóa · Pinyin: tuō huò
Tổng quan
hết hàng | bán hết bán hết hàng; thiếu hàng。貨物脫銷;缺貨。 這種藥暫時脫貨,四五天后才能運到。 loại thuốc tạm thời bán hết rồi, bốn năm ngày sau mới chuyển đến.
Nghĩa
Việt
- Cihui hết hàng | bán hết bán hết hàng; thiếu hàng。貨物脫銷;缺貨。 這種藥暫時脫貨,四五天后才能運到。 loại thuốc tạm thời bán hết rồi, bốn năm ngày sau mới chuyển đến.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓出卖货物; 货物脱销。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓出卖货物。 2.货物脱销。
Eng
- CC-CEDICT out of stock|sold out
- Cihui out of stock; sold out