脫贈 tuō zèng · thoát tặng Hán Việt: thoát tặng · Pinyin: tuō zèng Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 贈 (tặng)Pinyintuō zèngHán Việtthoát tặngCấu tạo脫 + 贈 · thoát + tặng nghĩa thành phần: thoát + tặng