脫金屬 tuō jīn shǔ · thoát kim chúc Hán Việt: thoát kim chúc · Pinyin: tuō jīn shǔ Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 金 (kim) + 屬 (chúc)Pinyintuō jīn shǔHán Việtthoát kim chúcCấu tạo脫 + 金 + 屬 · thoát + kim + chúc nghĩa thành phần: thoát + kim + chúc