脫銷
thoát tiêu
Hán Việt: thoát tiêu · Pinyin: tuō xiāo
Tổng quan
bán hết | không còn hàng | thiếu hụt | không đủ hàng bán hết; hàng không đủ bán。(某種商品)賣完,一時不能繼續供應。
Nghĩa
Việt
- Cihui bán hết | không còn hàng | thiếu hụt | không đủ hàng bán hết; hàng không đủ bán。(某種商品)賣完,一時不能繼續供應。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指商品賣完,一時不能繼續供應。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 商品供不应求﹐一时供应不上。
- Tân Hoa Tự Điển 1.商品供不应求﹐一时供应不上。
Eng
- CC-CEDICT to sell out|to run out (of supplies)|deficient|lack of supplies
- Cihui to sell out; to run out (of supplies); deficient; lack of supplies