脫鐵 thoát thiết Hán Việt: thoát thiết Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 鐵 (thiết)Hán Việtthoát thiếtCấu tạo脫 + 鐵 · thoát + thiết nghĩa thành phần: thoát + thiết