脫陽 tuō yáng · thoát dương Hán Việt: thoát dương · Pinyin: tuō yáng Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 陽 (dương)Pinyintuō yángHán Việtthoát dươngCấu tạo脫 + 陽 · thoát + dương nghĩa thành phần: thoát + dương Nghĩa EngCihui 脫陽 uōyáng n. shock which a male may suffer during orgasm